good form

good form

It is good form to hold the door open for the person behind you.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Hành vi hoặc cách cư xử phù hợp với các quy tắc xã hội được chấp nhận rộng rãi trong một hoàn cảnh cụ thể. chỉ sự tinh tế, lịch sự, đúng mực trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Không phải cách cư xử đúng mực khi khoe khoang về chiến thắng.)
  • (Anh ấy thể hiện sự lịch thiệp bằng cách cảm ơn mọi người vào cuối cuộc họp.)
  • (Mặc vest đến bữa tối trang trọng được coi hành vi phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is (not) good form to...": Một cấu trúc phổ biến để chỉ điều đó phù hợp với quy tắc xã hội hay không.

    • It is not good form to interrupt someone while they are speaking. (Không đúng mực khi ngắt lời ai đó đang nói.)
  • "In good form": Cũng có thể dùng để chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt (thường dùng trong thể thao), nhưng nghĩa gốc xã hội vẫn được ưu tiên.

    • The athlete was in good form during the competition. (Vận động viên đangphong độ tốt trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad form (n): Hành vi không phù hợp, thiếu lịch sự.

    • Arriving late without an apology is bad form. (Đến muộn không xin lỗi hành vi không đúng mực.)
  • Good form (adj): Dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh để mô tả hành vi.

    • His manners were very good form at the party. (Cách cư xử của anh ấy rất đúng mực tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Etiquette: Nghi thức xã giao, phép tắc xã hội.
  • Propriety: Sự đúng đắn, phù hợp về mặt xã hội.
  • Decorum: Sự lịch thiệp, trang nhã trong hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good form".

Thành ngữ liên quan
  • "Manner maketh man": Cách cư xử tạo nên con người (tương tự ý nghĩa về tầm quan trọng của hành vi xã hội).
  • "To do the right thing": Làm điều đúng đắn, phù hợp với quy tắc xã hội (gần nghĩa với "good form").